Kiểm tra trình độ: Tiếng Thụy Điển của bạn có đủ để nhập quốc tịch?

Cả chính phủ tiền nhiệm và khối liên minh cánh hữu cầm quyền tại Thụy Điển đều đang thúc đẩy việc áp dụng các bài kiểm tra ngôn ngữ đối với người xin nhập quốc tịch. Đề xuất này hiện đang được cơ quan lập pháp Thụy Điển xem xét và nhiều khả năng sẽ được thông qua do nhận được sự ủng hộ từ đa số các đảng phái trong Quốc hội.

Nếu bạn chưa tham gia các lớp học tiếng Thụy Điển cho người nhập cư (SFI – Swedish for Immigrants), đây có lẽ là thời điểm thích hợp để bắt đầu.

Yêu cầu về trình độ tiếng Thụy Điển khi nhập quốc tịch

Một cuộc khảo sát về việc đưa yêu cầu ngôn ngữ vào điều kiện nhập quốc tịch hồi tháng 1/2021 đã kết luận rằng: Người nộp đơn cần có khả năng nghe và đọc tiếng Thụy Điển ở trình độ B1. Đây là mức thứ ba trong sáu cấp độ của Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR), tương đương với việc hoàn thành cấp độ D – cấp độ cao nhất trong khóa học SFI.

Trình độ B1 được đánh giá là khá cao, vượt xa những câu giao tiếp cơ bản như nej, tack (“không, cảm ơn”) khi mua sắm tại siêu thị, hay en kardemummabulle och en latte (“một bánh mì bạch đậu khấu và một cốc latte”) khi đi cà phê (fika). Ở mức độ này, bạn có thể nắm bắt nội dung chính trên báo chí, nghe đài hoặc theo dõi một bài giảng mà không gặp quá nhiều khó khăn.

Đối với kỹ năng nói và viết, đề xuất yêu cầu trình độ thấp hơn là A2. Mức này tương đương với cấp độ C của SFI và xấp xỉ trình độ ngôn ngữ của học sinh trung học cơ sở. Đây cũng là mức độ mà chính phủ đề xuất cho những người nộp đơn xin thường trú (permanent residency) cho cả bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết.

Phân biệt trình độ A2 và B1 theo chuẩn CEFR

Theo hướng dẫn của CEFR, một người ở trình độ B1 có thể:

“Hiểu được các ý chính trong các thông tin tiêu chuẩn về những vấn đề quen thuộc thường gặp trong công việc, trường học, giải trí…” và “có thể xử lý hầu hết các tình huống có thể phát sinh khi đi du lịch tại khu vực sử dụng ngôn ngữ đó.”

Trong khi đó, trình độ A2 cơ bản hơn nhiều. Theo CEFR, mức này đủ để:

“Giao tiếp trong các công việc đơn giản và thường nhật, yêu cầu trao đổi thông tin trực tiếp về các vấn đề quen thuộc.”

Người đạt trình độ này có thể mô tả một cách đơn giản về bản thân, môi trường xung quanh và các nhu cầu thiết yếu. Bạn không cần phải nói hay viết đúng ngữ pháp hoàn hảo hoặc có vốn từ vựng sâu rộng, nhưng cần phải giao tiếp được ở mức nền tảng.

Cách kiểm tra trình độ hiện tại

Để đánh giá chính xác trình độ tiếng Thụy Điển của mình, bạn có thể thực hiện các bài kiểm tra miễn phí do trường giáo dục phổ thông cho người lớn Folkuniversitetet cung cấp (kiểm tra mức A2 và B1). Ngoài ra, Cục Giáo dục Quốc gia Thụy Điển (Skolverket) cũng có các bài thi mẫu cho kỳ thi quốc gia SFI cấp độ C và D (mục Gamla prov för komvux i sfi).

Dưới đây là một số ví dụ để bạn tự đánh giá:

Kỹ năng Nghe (Cấp độ D)

Bài nghe cấp độ D thường yêu cầu bạn nghe một đoạn hội thoại ngắn. Ví dụ: Hai người đang thảo luận về việc đặt một chuyến đi, bao gồm người họ định gặp và phương tiện di chuyển.

Du får höra två personer som bokar en resa tillsammans. Lyssna och svara på frågorna. Läs först igenom uppgiften.

A Vem ska de hälsa på?
□ En kompis.
□ En släkting.
□ En studiekamrat.

B Varför bestämmer de sig för att resa med tåg?
□ Det är snabbast.
□ Det är billigast.
□ Det är trevligast

Kỹ năng Đọc (Cấp độ D)

Câu hỏi mẫu xác định đối tượng của văn bản:

Vem vänder sig texten till?

Texten vänder sig till …
□ lärare.
□ politiker.
□ elever.
□ chefer.

Kỹ năng Viết (Cấp độ C)

Yêu cầu viết một bức thư cho một người bạn kể về một chuyến đi gần đây, bao gồm nơi ở, các hoạt động, những điều thích và không thích.

Skriv ett brev till en vän och berätta om en resa du har gjort.
Du kan till exempel:

  • berätta om vart du reste.
  • berätta om vad du gjorde.
  • berätta om vad du tyckte var bra och vad du inte tyckte var bra med resan.

Tänk på hur du börjar och slutar brevet.

Kỹ năng Nói

Trong phần nói cá nhân, bạn sẽ trình bày về một chủ đề trải nghiệm thực tế (như một chuyến đi hoặc một bữa tiệc) trong khoảng 5-7 phút. Giáo viên sẽ hướng dẫn:

Du ska få berätta om något du varit med om. Du ska prata i 5-7 minuter. Om du vill kan du ta en liten stund och planera vad du ska säga innan du börjar prata.

Trong phần thảo luận nhóm đôi, bạn và bạn diễn sẽ thảo luận về một chủ đề (ví dụ: điều gì quan trọng nhất ở trường học) trong khoảng 10 phút:

Ni ska prata med varandra om vad ni tycker är viktigt. Ni ska prata i cirka 10 minuter. Det är viktigt att ni lyssnar på varandra, ställer frågor till varandra och frågar varandra om ni inte förstår. Tänk på att ni båda talar ungefär lika mycket.

Nếu bạn có thể hiểu và thực hiện được các yêu cầu trên bằng tiếng Thụy Điển, bạn đã sẵn sàng cho kỳ thi quốc tịch trong tương lai.


    Viết bình luận