Việc hiểu rõ bảng lương không chỉ nằm ở vấn đề thuật ngữ chuyên môn, mà còn bởi nhiều khái niệm tại Thụy Điển có thể không tồn tại ở các quốc gia khác. Khả năng đọc hiểu tài liệu này là rất quan trọng để kiểm tra sai sót, quản lý chế độ nghỉ phép và tiền làm thêm giờ.
Ngoài ra, việc lưu trữ các bản sao điện tử hoặc bản giấy của bảng lương (lönebesked hoặc lönespecifikation) là cần thiết cho các hồ sơ tài chính. Đây có thể là bằng chứng để đòi lại quyền lợi từ chủ lao động, tính toán khoản vay sinh viên, hưởng trợ cấp dựa trên thu nhập hoặc chứng minh bạn đang làm việc tại Thụy Điển.
Hầu hết nhân viên tại Thụy Điển nhận lương hàng tháng, thường vào ngày 25. Nếu ngày 25 rơi vào cuối tuần hoặc ngày lễ, lương thường được trả vào ngày làm việc cuối cùng trước đó. Thông tin này thường được quy định rõ trong hợp đồng lao động.
Bảng lương thường bao gồm thông tin của löntagare (người lao động), bao gồm: họ tên, personnummer (số định danh cá nhân), địa chỉ và số tài khoản ngân hàng. Phần arbetsgivare (người sử dụng lao động) sẽ hiển thị địa chỉ đăng ký và mã số doanh nghiệp của công ty.
Övertid: Tiền làm thêm giờ. Theo thỏa thuận tập thể (kollektivavtal), nhân viên phải được trả thêm tiền nếu làm việc ngoài giờ quy định, thường được ghi là övertidsersättning.
OB, ob-tillägg hoặc ob-ersättning: Đây là khoản phụ cấp cho “giờ làm việc không thuận tiện” (obekväm arbetstid), áp dụng khi bạn làm việc vào cuối tuần hoặc buổi tối.
Sjuklön: Lương ốm đau. Thông thường, bạn nhận được 80% lương cơ bản cho những ngày nghỉ bệnh. Khoản này do chủ lao động chi trả trong 14 ngày đầu tiên sau một ngày chờ (karensdag). Từ ngày thứ 15, nhà nước sẽ chi trả trợ cấp ốm đau.
Trên bảng lương, bạn có thể thấy các mục:
Vård av sjukt barn (VAB): Tại Thụy Điển, bạn được phép nghỉ làm để chăm sóc con ốm. Vì nhà nước chi trả khoản này, bảng lương của bạn sẽ hiển thị một khoản khấu trừ lương cho thời gian nghỉ VAB.
Một điểm đặc biệt tại Thụy Điển là bạn được trả thêm tiền khi nghỉ phép năm. Trên bảng lương, hãy chú ý đến các thuật ngữ:
Phần Skatt och arbetsgivaravgift (Thuế và phí bảo hiểm của chủ lao động) thường bao gồm:
Cuối cùng là mục Semesterdagar (Ngày nghỉ phép). Thông thường, người lao động có ít nhất 25 ngày nghỉ phép mỗi năm. Bảng lương sẽ liệt kê chi tiết:




T 

T 
T 


T 
T