Hướng dẫn chi tiết quy trình và điều kiện xin thẻ thường trú tại Thụy Điển

Việc sở hữu thẻ thường trú tại Thụy Điển không chỉ mang lại sự an tâm về mặt pháp lý mà còn là bước đệm quan trọng để ổn định cuộc sống lâu dài tại quốc gia Bắc Âu này. Tùy thuộc vào quốc tịch và diện cư trú, quy trình và điều kiện áp dụng sẽ có những khác biệt nhất định.

1. Đối với công dân EU/EEA

Nếu bạn là công dân EU/EEA đang học tập, làm việc hoặc có đủ khả năng tài chính để tự trang trải cuộc sống tại Thụy Điển, bạn mặc nhiên có quyền cư trú (right of residence) mà không cần đăng ký giấy phép cụ thể nào.

Sau 5 năm cư trú liên tục với quyền cư trú (uppehållsrätt), bạn sẽ tự động có quyền cư trú vĩnh viễn (permanent uppehållsrätt). Mặc dù không bắt buộc phải nộp đơn để có quyền này, nhưng bạn có thể xin cấp giấy chứng nhận quyền cư trú vĩnh viễn nếu cần tài liệu chứng minh. Đối với các thành viên gia đình không thuộc khối EU của công dân EU, họ cần nộp đơn xin thẻ cư trú vĩnh viễn (permanent uppehållskort).

Lưu ý: Công dân EU/EEA đang cư trú theo diện giấy phép cư trú (thay vì quyền cư trú EU) sẽ phải tuân thủ các quy tắc xin thường trú tương tự như công dân ngoài EU.

2. Đối với công dân ngoài khối EU

Khi đủ điều kiện, công dân ngoài EU có thể lựa chọn gia hạn giấy phép cư trú tạm thời thêm 2 năm hoặc nộp đơn xin thường trú. Việc sở hữu thẻ thường trú giúp bạn tránh được những rủi ro nếu các quy định về cư trú tạm thời thay đổi trong tương lai.

Trạng thái cư trú dài hạn (Long-term resident status)

Công dân ngoài EU đã sống tại Thụy Điển 5 năm với giấy phép cư trú hợp lệ và chứng minh được khả năng tự nuôi sống bản thân cùng gia đình có thể xin trạng thái cư trú dài hạn bằng cách điền mẫu đơn “Ansökan om status som varaktigt bosatt”. Trạng thái này có giá trị vô thời hạn miễn là bạn vẫn cư trú tại Thụy Điển, nhưng có thể bị thu hồi nếu bạn rời khỏi quốc gia này quá 6 năm.

3. Điều kiện chung để được cấp thẻ thường trú

Thông thường, bạn chỉ có thể nộp đơn xin thường trú sau ít nhất 3 năm cư trú tại Thụy Điển (ngoại trừ diện tự kinh doanh là 2 năm). Tuy nhiên, trên thực tế, hầu hết mọi người chỉ có thể nộp đơn sau 4 năm, vì đơn xin thường trú thường được thực hiện cùng lúc với việc gia hạn giấy phép cư trú tạm thời (thường có thời hạn 2 năm).

Hai điều kiện tiên quyết bao gồm:

  • Lối sống chuẩn mực: Cơ quan Di trú sẽ xem xét liệu bạn có tiền án tiền sự hoặc bị nghi ngờ phạm tội nghiêm trọng tại Thụy Điển hay quốc tế hay không.
  • Khả năng tài chính: Bạn phải chứng minh có đủ thu nhập sau khi trừ chi phí nhà ở.

Trong năm 2024, mức thu nhập còn lại tối thiểu sau khi trừ chi phí nhà ở phải đạt ít nhất 6.090 kronor mỗi tháng.

Chi phí nhà ở được tính dựa trên loại hình cư trú:

  • Thuê nhà: Bao gồm tiền thuê và chi phí sưởi ấm.
  • Bostadsrätt (Căn hộ sở hữu chung): Bao gồm phí quản lý hiệp hội, lãi suất vay mua nhà và chi phí vận hành (điện, nước, sưởi).
  • Äganderätt (Nhà riêng sở hữu cá nhân): Bao gồm lãi suất vay và chi phí vận hành cần thiết.

Lưu ý: Tiền gốc trả nợ hàng tháng cho ngân hàng (amortisation) không được tính vào chi phí nhà ở. Chi phí nhà ở sẽ được chia đều cho số người lớn trong hộ gia đình.

4. Các trường hợp cụ thể

Diện bảo lãnh người thân

Bạn có thể nộp đơn sau 3 năm, nhưng thực tế thường là 4 năm khi gia hạn giấy phép tạm thời. Điểm khác biệt quan trọng là: khi xin thường trú, bạn phải tự chứng minh khả năng tài chính của bản thân thông qua việc làm hoặc kinh doanh riêng, không được dùng thu nhập của người bảo lãnh.

Diện nghiên cứu sinh tiến sĩ

Nếu đã cư trú 4 năm trong vòng 7 năm gần nhất với giấy phép nghiên cứu tiến sĩ, bạn có thể xin thường trú. Bạn phải chứng minh tài chính qua việc làm, không được tính các khoản học bổng hay trợ cấp nghiên cứu.

Diện giấy phép lao động

Người lao động có thể xin thường trú khi gia hạn giấy phép nếu đã làm việc 4 năm trong vòng 7 năm gần nhất. Bạn phải đáp ứng mức lương tối thiểu (năm 2024 là ít nhất 80% mức lương trung bình, tương đương 28.480 kronor/tháng) và các yêu cầu về lối sống chuẩn mực.

5. Lệ phí nộp đơn

  • Diện người thân của công dân Thụy Điển: 2.000 kronor (người lớn), 1.000 kronor (trẻ em).
  • Diện nghiên cứu sinh: 1.500 kronor.
  • Gia hạn giấy phép lao động kết hợp xin thường trú: 2.200 kronor (cộng thêm 1.500 kronor cho mỗi người lớn đi kèm và 750 kronor cho trẻ em).
  • Diện tự kinh doanh: 2.000 kronor.

Công dân EU/EEA, công dân Nhật Bản và một số trường hợp học bổng đặc biệt được miễn lệ phí nộp đơn.


    Viết bình luận