Skatteåterbäring là một danh từ ghép trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là “hoàn thuế”. Thuật ngữ này đề cập đến khoản tiền mà chính phủ chi trả cho các cá nhân nhằm bù đắp cho số thuế đã nộp dư trong năm.
Quy trình này vận hành thông qua việc các cá nhân hoàn tất tờ khai thuế (deklaration) và gửi tới Cơ quan Thuế Thụy Điển (Skatteverket). Nếu xác định có khoản nộp thừa, tiền skatteåterbäring sẽ được chuyển trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của người nộp thuế.
Về mặt ngôn ngữ, từ skatteåterbäring được cấu thành từ ba thành phần chính:
Đầu tiên là skatt, có nghĩa là “thuế” (và đôi khi cũng có nghĩa là “kho báu”). Từ này bắt nguồn từ thuật ngữ Old Norse skattr và từ gốc Germanic cổ skattaz, vốn mang nhiều ý nghĩa như sự giàu có, tài sản, gia súc hoặc tiền bạc. Tại Thụy Điển, người dân tiếp xúc với nhiều loại thuế khác nhau như:
Thành phần thứ hai là åter, mang nghĩa là “trở lại” hoặc “lần nữa”. Từ này thường xuất hiện dưới dạng tiền tố trong các động từ như återkomma (trở lại) hay återse (gặp lại), hoặc đứng độc lập như trong câu “han är åter i Göteborg” (anh ấy đã trở lại Gothenburg).
Cuối cùng, åter kết hợp với danh từ bäring. Bäring xuất phát từ động từ bära, có nghĩa là “mang vác”, “chịu đựng” hoặc “chi trả”. Điều thú vị là trong khi danh từ bäring đơn lẻ thường dùng để chỉ phương hướng hoặc sự liên quan, thì återbäring chỉ được dùng với nghĩa hoàn trả tiền hoặc hoàn phí.
Hur kan jag få tidig skatteåterbäring? (Làm thế nào để tôi có thể nhận tiền hoàn thuế sớm?)
Nu är det dags för skatteåterbäring. (Đã đến lúc các khoản tiền hoàn thuế được chi trả.)





T 
T 

P 
T 