Nhiều quốc gia châu Âu hiện yêu cầu người nước ngoài phải có kiến thức về ngôn ngữ bản địa để được cấp quyền cư trú vĩnh viễn hoặc nhập quốc tịch. Xu hướng này đang ngày càng gia tăng khi nhiều nước bắt đầu áp dụng chính sách mới hoặc nâng cao tiêu chuẩn trình độ yêu cầu.
Vào năm 2024, Pháp đã thông qua luật yêu cầu kiểm tra trình độ tiếng Pháp đối với một số loại thẻ cư trú nhất định. Thụy Điển cũng đang thúc đẩy các yêu cầu về ngôn ngữ để xét duyệt quốc tịch. Trước đó, từ năm 2018, Ý đã bắt đầu yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ khi nộp đơn xin nhập tịch theo diện kết hôn.
Tại bên kia bờ Đại Tây Dương, Tổng thống Donald Trump cũng vừa ký ban hành luật xác định tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của Mỹ. Vậy tại sao ngôn ngữ lại trở thành yếu tố quan trọng trong các chính sách cư trú và quốc tịch như vậy?
Tiến sĩ Carmen Silvestri, nhà ngôn ngữ học và nghiên cứu sinh hậu tiến sĩ tại Đại học Reading (Anh), nhận định:
“Xu hướng này không gây ngạc nhiên trong bối cảnh hiện nay, khi các đảng dân tộc chủ nghĩa đang trỗi dậy mạnh mẽ.”
Bà cho biết, ngôn ngữ với tư cách là yếu tố của bản sắc quốc gia và sự gắn kết đã có mối liên hệ lịch sử với sự ra đời của các quốc gia dân tộc từ những năm 1700-1800.
“Chủ nghĩa dân tộc vẫn là nền tảng của quốc gia dân tộc. Không thể có chủ nghĩa dân tộc nếu thiếu đi ‘chất keo xã hội’, và ngôn ngữ chính là chất keo rõ ràng nhất,” Tiến sĩ Silvestri lập luận.
Theo báo cáo gần đây từ Trung tâm Nghiên cứu Pew (Mỹ), nhiều người tin rằng việc nói được ngôn ngữ bản địa là yếu tố then chốt để một người thực sự thuộc về quốc gia đó, xếp trên cả việc chia sẻ phong tục tập quán hay được sinh ra tại địa phương.
Quan điểm này có sự khác biệt theo quốc gia, độ tuổi, trình độ học vấn và hệ tư tưởng. Những người trẻ tuổi và có học vấn cao ít coi trọng ngôn ngữ như một yếu tố gắn kết hơn, trong khi những người ủng hộ các đảng dân tộc cánh hữu lại coi đây là điều thiết yếu.
Tiến sĩ Silvestri giải thích thêm rằng trước khi quốc gia dân tộc hình thành, tôn giáo từng là dấu ấn bản sắc hoặc “chất keo xã hội”. Tuy nhiên, sự ra đời của quốc gia dân tộc đã tạo ra một cấu trúc xã hội mới, sử dụng ngôn ngữ như một công cụ tức thời nhất để gắn kết cộng đồng. Quá trình này được đẩy nhanh nhờ sự phát triển của ngành in ấn, báo chí và quá trình thế tục hóa sau Cách mạng Pháp.
Ngược lại, dữ liệu của Pew cho thấy tại châu Âu ngày nay, tôn giáo là yếu tố ít quan trọng nhất đối với bản sắc quốc gia, với tỷ lệ thấp kỷ lục tại Pháp (5%) và Thụy Điển (3%).
So với châu Âu, tại Canada và Mỹ, chỉ có lần lượt 49% và 48% người tham gia khảo sát cho rằng ngôn ngữ là yếu tố quan trọng để xác định sự gắn kết. Tiến sĩ Silvestri lý giải sự khác biệt này là do cả hai quốc gia đều có lịch sử di cư lâu đời và khởi đầu là các xã hội đa văn hóa.
Tuy nhiên, có một điểm đáng chú ý là 38% người Mỹ và 34% người Canada cho rằng việc tuân theo phong tục địa phương là “rất quan trọng” để thực sự thuộc về quốc gia. Tỷ lệ này cao nhất ở Hungary và Hy Lạp (trên 60%), trong khi tại Thụy Điển chỉ là 17%.
Trong bối cảnh các đảng dân tộc chủ nghĩa đang lên ngôi, vai trò của đa ngôn ngữ (multilingualism) thường bị xem nhẹ trong việc định hình bản sắc quốc gia.
“Đa ngôn ngữ không có sự tương ứng với bản sắc quốc gia. Nó là một công cụ để tiếp cận văn bản và giao tiếp. Nó giúp kết nối các nhóm xã hội, cộng tác và thấu hiểu sự khác biệt, từ đó phát triển một tầm nhìn rộng mở hơn về cộng đồng vượt ra ngoài biên giới của bản sắc quốc gia,” Tiến sĩ Silvestri kết luận.







T 

T 
